Răng sứ kim loại từ lâu đã trở thành “cứu cánh” kinh tế cho hàng ngàn khách hàng tại Chingo Dental khi muốn khôi phục hàm răng chắc khỏe mà không cần lo lắng quá nhiều về chi phí. Mặc dù các dòng răng toàn sứ cao cấp đang ngày càng phổ biến, nhưng chất liệu kim loại vẫn giữ vững vị thế nhờ khả năng chịu lực vượt trội và tính ứng dụng cao trong phục hình răng hàm. Vậy thực sự răng sứ kim loại có tốt không, và làm sao để lựa chọn được dòng răng vừa bền, vừa đảm bảo thẩm mỹ lâu dài?
Contents
- Răng sứ kim loại là gì và cấu tạo ra sao?
- Có những dòng răng sứ kim loại nào?
- Điểm cộng và điểm trừ của răng sứ kim loại
- Quy trình bọc răng sứ kim loại tại nha khoa diễn ra như thế nào?
- Ai nên và ai không nên bọc răng sứ kim loại?
- Tại sao răng sứ kim loại thường bị đen viền nướu sau một thời gian?
- So sánh đặc điểm của răng sứ kim loại và răng sứ không kim loại (hay còn gọi là răng toàn sứ)
- Cập nhật bảng giá bọc răng sứ kim loại mới nhất
- Chăm sóc răng sứ kim loại thế nào để không bị hôi miệng và bền màu?
- 5 dấu hiệu cho thấy răng sứ kim loại cần được thay thế
- Câu chuyện khách hàng: “Tôi đã chọn đúng khi bọc răng sứ Titan”
- Câu hỏi thường gặp về răng sứ kim loại (FQA)
- Chingo Dental – Địa chỉ thẩm mỹ răng sứ kim loại & răng toàn sứ uy tín hàng đầu tại Đà Nẵng & Hà Nội
- Kết bài
Răng sứ kim loại là gì và cấu tạo ra sao?
Hiểu một cách đơn giản nhất, răng sứ kim loại là dòng răng có cấu trúc hai lớp tách biệt. Lớp lõi bên trong (khung sườn) được chế tác từ các loại hợp kim bền bỉ như Crom-Niken, Crom-Cobalt hoặc Titan để tạo độ cứng cáp. Để đảm bảo vẻ ngoài trông tự nhiên nhất có thể, các bác sĩ sẽ phủ một lớp sứ mỏng bên ngoài, có tông màu được tinh chỉnh sao cho tương đồng với men răng thật của khách hàng.
Dòng răng này ra đời từ những ngày đầu của ngành nha khoa thẩm mỹ và nhanh chóng khẳng định được uy tín nhờ độ bền chắc đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, do đặc tính của lớp lõi kim loại bên trong, dòng răng này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định về độ trong bóng khi so sánh với các thế hệ răng sứ không kim loại hiện đại.
Có những dòng răng sứ kim loại nào?
Tùy vào nhu cầu sử dụng, vị trí răng cần phục hình và nền tảng tài chính của mỗi người. Các bác sĩ nha khoa Hà Nội có thể tư vấn cho khách hàng của mình có 3 dòng sứ kim loại chủ đạo để khách hàng có thể cân nhắc:
Răng sứ kim loại thường
Đây là loại răng sứ với phần lõi bên trong được chế tác từ hợp kim và bên ngoài phủ lớp sứ Ceramco III màu trắng.
Răng sứ kim loại thường đem đến ưu điểm khi sử dụng là cải thiện được tình trạng răng sứt mẻ, sâu nặng và trong trường hợp không thể sử dụng phương pháp hàn trám được nữa. Hay trường hợp răng đã chữa tủy trở nên giòn xốp và dễ gãy, lúc này bọc răng sứ kim loại sẽ bảo tồn được răng thật lâu hơn. Trong một số trường hợp mất răng thì người bệnh cũng có thể phục hình bằng răng sứ kim loại. Đây là loại chất liệu phục hình đem đến độ bền chắc tương đương như răng thật nên đảm bảo được khả năng ăn nhai.
Một ưu điểm nữa không thể không kể đến đó là chi phí phải trả cho phương pháp phục hình răng này tương đối thấp. Thấp nhất trong các loại răng sứ, từ đó đáp ứng được khả năng tài chính của nhiều người. Tuy nhiên răng sứ kim loại thường có một nhược điểm lớn, đó là có hiện tượng đổi màu răng và đen dàn cổ răng sát viền nướu do khung sườn kim loại bị oxy hóa khi ở trong môi trường khoang miệng lâu dài.
Đây cũng là loại răng sứ chỉ thích hợp để phục hình ở vị trí các răng hàm do màu sắc răng sứ không có độ trong mờ như răng thật, màu nhìn hơi đục và rất dễ bị lộ ánh đen kim loại khi chiếu quang. Với những người bị dị ứng kim loại mà sử dụng dễ gây tình trạng kích ứng mô mềm trong miệng.
Răng sứ hợp kim Titan
Răng sứ hợp kim Titan hay còn gọi là răng sứ hợp kim. Đây là răng sứ được sản xuất từ chất liệu hợp kim với sự kết hợp của Niken – Crom bên trong khung sườn nhưng có bổ sung thêm 4 – 6% Titanium trong thành phần nên có sự cải tiến hơn so với răng sứ kim loại thường.
Lớp phủ sứ trắng bên ngoài khung sườn giúp màu răng được gần tương tự như răng thật. Nhờ có tỷ lệ Titanium trong cấu tạo nên răng sứ Titan nhẹ hơn so với răng sứ kim loại, để người sử dụng có cảm giác dễ chịu hơn. Cũng nhờ thành phần này mà tính tương hợp sinh học cao hơn, không gây ra tình trạng kích ứng với cơ thể.
Khi bắt đầu sử dụng, màu sắc của răng sứ Titan cùng với răng thật có nhiều điểm tương đồng nên tính thẩm mỹ được cải thiện đáng kể. Răng sứ Titan sở hữu độ bền chắc cao gấp 2 lần răng thật, từ đó cho khả năng ăn nhai tốt. Chi phí để lắp răng sứ Titan cũng tương đối thấp và là lựa chọn thích hợp với những bệnh nhân bị dị ứng kim loại.
Tuy nhiên, đây bản chất vẫn là răng sứ khung sườn hợp kim kim loại nên sẽ rất dễ nhìn thấy ánh đen khi ánh sáng chiếu vào và sử dụng về lâu dài vẫn sẽ có hiện tượng đen viền nướu.
Răng sứ kim loại quý dành cho ai thích sự đẳng cấp?
Khác biệt hoàn toàn về đẳng cấp, dòng răng này có phần khung sườn bên trong được làm từ các kim loại quý hiếm như vàng, bạch kim hoặc bạc. Ưu điểm vượt trội nhất là tính sát khuẩn tự nhiên và hoàn toàn không bị đen viền nướu theo thời gian. Đặc biệt, ánh vàng của lõi kim loại khi phản chiếu qua lớp sứ bên ngoài sẽ tạo nên một tông màu răng cực kỳ ấm, sang trọng và có chiều sâu. Dù vậy, do giá trị vật liệu cao, mức chi phí của dòng răng này đôi khi còn tương đương hoặc cao hơn cả các dòng răng toàn sứ.
Bảng so sánh chi tiết 4 loại răng sứ kim loại
Để dễ hình dung và đưa ra lựa chọn, bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất giữa 4 dòng sứ kim loại phổ biến tại Chingo Dental:
|
Tiêu chí |
Sứ thường |
Sứ Titan |
Sứ Crom-Cobalt |
Kim loại quý |
|
Giá/răng |
300k – 600k |
1 – 1,5 triệu |
2 – 2,2 triệu |
2,5 triệu+ |
|
Tuổi thọ |
5 – 7 năm |
7 – 10 năm |
8 – 12 năm |
10 – 15 năm |
|
Thẩm mỹ |
Trung bình |
Khá |
Khá |
Cao |
|
Đen viền nướu |
Có sau 3 – 5 năm |
Ít hơn |
Ít hơn |
Không |
|
Dị ứng kim loại |
Có nguy cơ |
Rất thấp |
Thấp |
Không |
|
Phù hợp cho |
Răng hàm, ngân sách thấp |
Răng hàm, dị ứng nhẹ |
Răng hàm cần bền |
Mọi vị trí |
Điểm cộng và điểm trừ của răng sứ kim loại
Điểm cộng của răng sứ kim loại
Ưu điểm lớn nhất của răng sứ kim loại là rắn chắc, nhẹ, khả năng chịu lực tương đương răng thật. Sự kết hợp của hợp kim mỏng nhẹ dễ dàng ôm khít cùi răng và nướu răng thật. Những hợp kim này đều lành tính, khả năng dẫn nhiệt thấp nên người dùng có thể thưởng thức các thực phẩm nóng, lạnh mà không cảm thấy tê, buốt. Bọc răng sứ kim loại đem đến khả năng chịu lực nhai, cắn tốt nên được nhiều khách hàng lựa chọn để phục hình cả răng hàm lẫn răng ăn nhai.
Điểm trừ của răng sứ kim loại
Chưa có tính thẩm mỹ cao (trừ răng sứ bọc vàng) là nhược điểm của răng sứ kim loại. Răng dễ bị lộ bóng đen khi gặp ánh sáng chiếu vào vì có cấu tạo từ kim loại. Dễ gặp tình trạng răng bị oxy hóa và xỉn màu sau một thời gian sử dụng. Tuổi thọ của răng sứ kim loại cũng ngắn hơn so với răng toàn sứ.
Quy trình bọc răng sứ kim loại tại nha khoa diễn ra như thế nào?
Nhiều khách hàng lo lắng không biết bọc răng sứ có đau không, mất bao lâu và cần bao nhiêu buổi hẹn. Thực tế, toàn bộ quy trình tại Chingo Dental được chuẩn hóa thành 6 bước rõ ràng, trong đó bước mài răng được thực hiện dưới gây tê hoàn toàn nên bạn sẽ không cảm thấy đau.
|
Bước |
Tên bước |
Nội dung thực hiện |
Thời gian |
|
1 |
Thăm khám & tư vấn |
Bác sĩ kiểm tra tình trạng răng, chụp X-quang, tư vấn loại sứ phù hợp và báo giá chi tiết |
30 – 45 phút |
|
2 |
Chuẩn bị răng |
Điều trị nha chu (nếu cần), lấy cao răng, điều trị sâu hoặc viêm tủy trước khi bọc |
1 – 2 buổi |
|
3 |
Mài cùi răng |
Bác sĩ mài bớt một lớp mỏng men răng (0,5 – 1,5mm) để tạo không gian cho mão sứ, gây tê hoàn toàn nên không đau |
45 – 60 phút |
|
4 |
Lấy dấu & làm răng tạm |
Lấy dấu hàm gửi lab chế tác, đồng thời gắn răng tạm bảo vệ cùi răng trong thời gian chờ |
30 phút |
|
5 |
Thử & gắn mão sứ |
Bác sĩ thử mão sứ, kiểm tra màu sắc, khớp cắn, độ khít, điều chỉnh nếu cần trước khi gắn cố định bằng xi măng nha khoa |
45 – 60 phút |
|
6 |
Tái khám & hoàn tất |
Tái khám sau 1 tuần để kiểm tra khớp cắn, nướu, đảm bảo răng sứ tích hợp tốt và hướng dẫn chăm sóc |
20 – 30 phút |
Một số lưu ý quan trọng trước khi bọc răng sứ kim loại
- Nếu răng cần bọc đang bị viêm tủy hoặc sâu nặng, bác sĩ sẽ điều trị tủy trước đây là bước bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ của mão sứ
- Thời gian chế tác mão sứ tại lab thường mất 3 – 5 ngày làm việc. Trong thời gian đó bạn sẽ đeo răng tạm, vẫn ăn uống bình thường.
- Sau khi gắn răng sứ chính thức, có thể có cảm giác hơi lạ trong 1 – 2 ngày đầu, đây là phản ứng bình thường khi miệng làm quen với mão sứ mới.
- Không cần nhịn ăn trước buổi khám, nhưng nên đánh răng sạch trước khi đến.
Ai nên và ai không nên bọc răng sứ kim loại?
Không phải ai cũng phù hợp với răng sứ kim loại, và ngược lại không phải ai cũng cần thiết phải dùng răng toàn sứ đắt tiền hơn. Hiểu rõ chỉ định giúp bạn đưa ra quyết định thông minh và tiết kiệm chi phí.
Đối tượng phù hợp với răng sứ kim loại
- Răng hàm lớn (răng số 6, 7) cần chịu lực nhai mạnh: đây là vị trí lý tưởng nhất cho sứ kim loại vì nằm khuất phía trong, ít ảnh hưởng thẩm mỹ nhưng cần độ bền cao.
- Răng đã điều trị tủy, trở nên giòn và dễ gãy: bọc sứ kim loại bảo vệ và gia cố phần thân răng còn lại hiệu quả.
- Răng sâu nặng, sứt mẻ lớn không thể hàn trám: cần mão sứ để phục hình toàn bộ thân răng.
- Người có ngân sách tối ưu hóa chi phí: sứ kim loại cho tỷ lệ chi phí, tuổi thọ tốt, phù hợp khi cần phục hình nhiều răng một lúc.
- Người không bị dị ứng kim loại (với sứ thường) hoặc có tiền sử dị ứng nhẹ (nên chọn sứ Titan hoặc Crom-Cobalt).
Đối tượng không phù hợp nên cân nhắc răng toàn sứ
- Răng cửa và răng nanh (vùng nụ cười): sứ kim loại dễ lộ ánh đen khi cười rộng hoặc chụp ảnh. Toàn sứ Zirconia cho kết quả thẩm mỹ vượt trội.
- Người bị dị ứng kim loại rõ ràng (ngứa, kích ứng niêm mạc): dứt khoát không dùng sứ kim loại thường, cần xét nghiệm và chuyển sang toàn sứ.
- Người có yêu cầu thẩm mỹ cao, thường xuyên xuất hiện trước công chúng: đây là trường hợp nên đầu tư vào toàn sứ để giữ nụ cười tự nhiên và bền màu.
- Người bị nghiến răng nặng (bruxism): lực nghiến mạnh có thể làm vỡ lớp sứ phủ ngoài — cần tư vấn bác sĩ về giải pháp phù hợp trước khi bọc.
Tại sao răng sứ kim loại thường bị đen viền nướu sau một thời gian?
Đây là thắc mắc phổ biến nhất của khách hàng khi đến tư vấn tại Chingo. Thực tế, hiện tượng này không xuất phát từ lỗi kỹ thuật của bác sĩ mà do bản chất vật lý của vật liệu. Khi răng sứ tiếp xúc hằng ngày với nước bọt, axit từ thực phẩm và các hoạt động vệ sinh, lớp kim loại bên trong sẽ bắt đầu quá trình oxy hóa tự nhiên.
Quá trình này diễn ra âm thầm, khiến vùng nướu quanh chân răng dần chuyển sang màu sậm hoặc xám đen. Để tối ưu hóa kết quả, các chuyên gia tại Chingo thường khuyên khách hàng nên sử dụng răng sứ kim loại cho các răng hàm khuất phía trong để đảm bảo chức năng ăn nhai mạnh mẽ. Riêng đối với “vùng nụ cười”, việc đầu tư vào răng toàn sứ sẽ giúp bạn duy trì vẻ đẹp tự nhiên và sự tự tin trọn đời.
So sánh đặc điểm của răng sứ kim loại và răng sứ không kim loại (hay còn gọi là răng toàn sứ)
| Tiêu chí | Răng sứ kim loại | Răng toàn sứ (Zirconia, Cercon) |
| Độ thẩm mỹ | Trung bình, dễ lộ ánh đen khi có ánh sáng mạnh | Rất cao, độ trong mờ tự nhiên như răng thật |
| Độ bền chắc | Rất tốt, chịu được lực ăn nhai cực mạnh | Cực kỳ tốt, độ cứng cao gấp 4-5 lần răng thật |
| Tuổi thọ | Trung bình từ 5 – 7 năm | Từ 15 – 20 năm hoặc vĩnh viễn nếu chăm sóc tốt |
| Đen viền nướu | Thường xảy ra sau một thời gian sử dụng | Hoàn toàn không bị oxy hóa hay đen viền |
| Giá thành | Rẻ, tối ưu chi phí cho nhiều đối tượng | Chi phí cao hơn nhưng là khoản đầu tư xứng đáng |
Cập nhật bảng giá bọc răng sứ kim loại mới nhất
Bảng giá răng sứ kim loại sẽ phụ thuộc và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó phải kể đến chất liệu của kim loại. Ví như răng sứ kim loại thường sẽ có mức giá thấp hơn so với răng sứ Titan hay răng sứ Crom Cobalt tuy sự chênh lệch này cũng không quá đáng kể.
Dưới đây là bảng giá răng sứ kim loại theo phân loại thường gặp:
|
Loại răng sứ |
Chi phí |
|
Răng sứ kim loại thường |
300.000 – 600.000 đồng/răng |
|
Răng sứ kim loại titan |
1.000.000 – 1.500.000 đồng/răng |
|
Răng sứ kim loại Crom-cobalt |
2.000.000 – 2.200.000 đồng/răng |
Lưu ý: Đây là bảng giá răng sứ kim loại mang tính chất tham khảo cho bạn. Không phải bảng giá ấn định của bất kỳ nha khoa hay phòng khám nào. Để có câu trả lời chính xác và chi tiết nhất cho vấn đề và giải pháp dành riêng cho bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với phòng khám/nha khoa dự định thực hiện để được hỗ trợ một cách cụ thể.
Chăm sóc răng sứ kim loại thế nào để không bị hôi miệng và bền màu?
Độ bền và vẻ đẹp của răng sứ không chỉ phụ thuộc vào tay nghề bác sĩ mà còn nằm ở thói quen chăm sóc hằng ngày của chính bạn.
Nhiều khách hàng lo lắng về việc bọc sứ xong bị hôi miệng, nhưng thực tế nguyên nhân thường do vụn thức ăn giắt lại ở các kẽ răng không được làm sạch triệt để. Bạn nên từ bỏ thói quen dùng tăm tre truyền thống vì dễ gây tổn thương nướu và tạo khe hở quanh chân răng sứ. Thay vào đó, hãy ưu tiên sử dụng máy tăm nước và chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám một cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.
Về chế độ ăn uống, mặc dù răng sứ kim loại có độ cứng rất cao, bạn vẫn nên hạn chế việc dùng răng để cắn các vật quá cứng như nắp chai hay nhai đá lạnh đột ngột. Những tác động lực quá mạnh có thể khiến lớp sứ bên ngoài bị mẻ, để lộ phần lõi kim loại đen bên trong, gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.
5 dấu hiệu cho thấy răng sứ kim loại cần được thay thế
Nếu bạn đã bọc sứ kim loại được vài năm và nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, hãy đến gặp bác sĩ để được kiểm tra việc thay sớm sẽ tránh ảnh hưởng đến răng thật bên trong.
Đường viền nướu chuyển đen hoặc xám rõ rệt
Đây là dấu hiệu phổ biến nhất do lớp kim loại bên trong bị oxy hóa theo thời gian. Nếu đường đen lan rộng và ảnh hưởng thẩm mỹ rõ, đặc biệt ở răng hàm trước, nên cân nhắc thay bằng toàn sứ.
Mão sứ bị mẻ, nứt hoặc lộ lõi kim loại
Lớp sứ phủ ngoài có thể bị mẻ do va đập hoặc cắn vật cứng. Khi nhìn thấy phần đen kim loại lộ ra, vi khuẩn có thể xâm nhập vào khe hở, gây sâu cùi răng bên trong cần xử lý ngay.
Đau, ê buốt hoặc nhức kéo dài
Răng sứ không có dây thần kinh nhưng cùi răng bên trong vẫn có. Cảm giác đau hoặc ê buốt kéo dài có thể báo hiệu viêm tủy tái phát, rò rỉ xi măng, hoặc mão sứ không còn ôm khít như ban đầu.
Hôi miệng dai dẳng dù vệ sinh tốt
Nếu mão sứ bị hở ở cổ răng, thức ăn sẽ mắc kẹt và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Đây là nguồn gây hôi miệng mà súc miệng hay đánh răng thông thường không giải quyết được.
Mão sứ bị lung lay hoặc tự rơi ra
Nếu xi măng nha khoa bị mòn theo thời gian (thường sau 10+ năm), mão sứ có thể trở nên lỏng lẻo. Trong trường hợp này, cần đến nha khoa ngay không nên tự gắn lại bằng keo thông thường.
Câu chuyện khách hàng: “Tôi đã chọn đúng khi bọc răng sứ Titan”
Chú Minh (55 tuổi, Đà Nẵng) từng chia sẻ với chúng tôi: “Lúc đầu chú định bọc răng sứ tại Đà Nẵng loại đắt nhất cho cả hàm, nhưng sau khi nghe bác sĩ Chingo phân tích kỹ, chú quyết định chọn răng sứ Titan cho 4 chiếc răng hàm phía dưới. Chú thấy ăn uống rất thật, không hề bị ê buốt hay nhạy cảm với đồ nóng lạnh. Tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể mà răng vẫn chắc khỏe, chú rất hài lòng.”
Đây là minh chứng rõ nhất cho triết lý tại Chingo Dental. Không nhất thiết phải chọn loại đắt nhất, quan trọng là chọn loại phù hợp nhất với tình trạng răng miệng và điều kiện thực tế của bạn.
Câu hỏi thường gặp về răng sứ kim loại (FQA)
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà đội ngũ bác sĩ Chingo Dental nhận được từ khách hàng. Nếu câu hỏi của bạn chưa có trong danh sách, hãy liên hệ để được tư vấn miễn phí.
Câu 1. Răng sứ kim loại bền bao lâu?
Tuổi thọ trung bình của sứ kim loại thường dao động từ 5 đến 12 năm tùy loại vật liệu và cách chăm sóc. Cụ thể: sứ kim loại thường đạt 5 – 7 năm, sứ Titan 7 – 10 năm, sứ Crom-Cobalt 8 – 12 năm, và sứ kim loại quý có thể lên tới 15 năm. Vệ sinh răng miệng đúng cách và tái khám định kỳ 6 tháng/lần là yếu tố quyết định tuổi thọ thực tế.
Câu 2. Bọc răng sứ kim loại có đau không?
Bước mài cùi răng bước duy nhất có thể gây khó chịu được thực hiện dưới gây tê cục bộ hoàn toàn, nên bạn sẽ không cảm thấy đau trong suốt quá trình. Sau khi thuốc tê hết (khoảng 2 – 4 tiếng), có thể hơi ê nhẹ trong 1 – 2 ngày đầu. Đây là phản ứng bình thường và tự hết.
Câu 3. Răng sứ Titan khác gì răng sứ kim loại thường?
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở thành phần sứ Titan có bổ sung 4 – 6% Titanium trong khung sườn, giúp trọng lượng nhẹ hơn, tính tương hợp sinh học cao hơn (ít nguy cơ dị ứng), và ít bị đen viền nướu hơn so với sứ thường. Tuy nhiên về bản chất, cả hai đều là sứ kim loại nên vẫn có giới hạn thẩm mỹ tương tự nhau.
Câu 4. Bọc sứ xong có ăn uống bình thường không?
Sau 24 – 48 tiếng đầu tiên, bạn nên tránh thức ăn quá cứng, quá dai hoặc dính để xi măng nha khoa ổn định. Từ ngày thứ 3 trở đi, bạn có thể ăn uống gần như bình thường. Lâu dài, nên tránh cắn vật cứng (đá lạnh, nắp chai, hạt cứng) và thực phẩm nhuộm màu mạnh (cà phê, trà đặc) để bảo vệ lớp sứ phủ ngoài.
Câu 5. Có nên bọc răng sứ kim loại cho răng cửa không?
Về mặt kỹ thuật là có thể, nhưng các bác sĩ tại Chingo Dental không khuyến khích. Răng cửa nằm trong vùng nụ cười khu vực hiển thị nhất khi giao tiếp. Sứ kim loại ở vị trí này dễ lộ ánh đen kim loại và đường đen viền nướu theo thời gian, ảnh hưởng rõ rệt đến thẩm mỹ. Nên đầu tư vào toàn sứ Zirconia hoặc Emax cho răng vùng nụ cười.
Câu 6. Sau bọc răng sứ bao lâu thì cần tái khám?
Tái khám lần đầu sau 1 tuần để kiểm tra khớp cắn và tình trạng nướu. Sau đó, lịch tái khám định kỳ là 6 tháng/lần như lịch khám răng thông thường. Tại Chingo Dental, bảo hành răng sứ được tra cứu online, giúp bạn theo dõi dễ dàng.
Câu 7. Răng sứ kim loại có bị đen không, cách nào ngăn ngừa?
Hiện tượng đen viền nướu là không tránh khỏi hoàn toàn với sứ kim loại thường, do kim loại bị oxy hóa theo thời gian. Tuy nhiên, bạn có thể làm chậm quá trình này bằng cách: vệ sinh răng đúng cách bằng máy tăm nước + chỉ nha khoa, tránh thức ăn có tính axit cao (nước ngọt có ga, giấm), và tái khám đúng lịch. Nếu không muốn xảy ra hiện tượng này, nên chọn răng sứ kim loại quý (vàng, bạch kim) hoặc toàn sứ Zirconia.
Câu 8. Giá bọc răng sứ kim loại tại Chingo Dental là bao nhiêu?
Giá tham khảo tại Chingo Dental: sứ kim loại thường từ 300.000–600.000 đồng/răng; sứ Titan từ 1.000.000 – 1.500.000 đồng/răng; sứ Crom-Cobalt từ 2.000.000 – 2.200.000 đồng/răng. Chi phí chính xác phụ thuộc vào tình trạng răng, số răng cần bọc và các thủ thuật đi kèm (điều trị tủy nếu cần). Liên hệ để được báo giá cụ thể sau thăm khám miễn phí.
Chingo Dental – Địa chỉ thẩm mỹ răng sứ kim loại & răng toàn sứ uy tín hàng đầu tại Đà Nẵng & Hà Nội
Là địa chỉ thẩm mỹ răng sứ kim loại & răng toàn sứ uy tín hàng đầu tại Đà Nẵng và Hà Nội, Chingo Dental luôn nỗ lực không ngừng để đem đến những giải pháp phục hình nha khoa chất lượng cho mọi khách hàng. Trong đó phục hình răng sứ là một trong những dịch vụ của Chingo Dental được rất nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn.
Nhờ vào sự tận tâm chu đáo của đội ngũ nhân viên, sự chuyên nghiệp lành nghệ của đội ngũ bác sĩ nha khoa Đà Nẵng cũng như chi nhánh Hà Nội và nha sĩ. Cộng thêm sự đầu tư tối đa cho các trang thiết bị và công nghệ hiện đại bậc nhất. Mỗi khách hàng khi đến với Chingo Dental đều được trải nghiệm dịch vụ 5 sao cho bất cứ nhu cầu gì của mình dù là đơn giản hay phức tạp, đó cũng chính là phương châm hoạt động của nha khoa chúng tôi.
Kết bài
Hy vọng bài viết trên đây đã phần nào giải đáp được cho bạn thắc mắc về răng sứ kim loại là gì và những thông tin liên quan đến loại răng sứ này. Để có thể có được hàm răng sứ đạt thẩm mỹ cao và đảm bảo được an toàn thì bạn nên chọn những địa điểm nha khoa uy tín, chất lượng.
Nội dung được kiểm duyệt chuyên môn bởi Đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa Phục hình sứ tại Hệ thống Nha khoa Quốc tế Chingo Dental.
NHA KHOA THẨM MỸ QUỐC TẾ – CHINGO DENTAL

Hotline: 0915.217.855 – 0912.391.909
CS2: Số 22 Đường Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng.
Hotline: 0916.019.696 – 0919.590.326 – 0916.102.552
Giờ mở cửa: 8h – 20h tất cả các ngày trong tuần (Thứ 2 – Chủ Nhật)










